malpractice insurance

Định nghĩa

Danh từ: - Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp (y tế): "malpractice insurance" một loại bảo hiểm được mua bởi các bác sĩ, nha sĩ, bệnh viện các chuyên gia y tế khác để chi trả các chi phí pháp bồi thường nếu họ bị kiện sơ suất hoặc sai sót trong quá trình hành nghề (malpractice).

dụ sử dụng
  • (Các bác sĩ sản khoa phải trả mức phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp cao.)
  • (Bệnh viện yêu cầu tất cả bác sĩ phải bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp.)
  • (Nếu không bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp đầy đủ, một bác sĩ nguy phá sản tài chính từ một vụ kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to purchase malpractice insurance": mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp.
    • Newly licensed doctors must purchase malpractice insurance before they can practice. (Các bác sĩ mới được cấp phép phải mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trước khi có thể hành nghề.)
  • "malpractice insurance premiums": phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp.
    • Rising malpractice insurance premiums have led some doctors to retire early. (Phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp tăng cao đã khiến một số bác sĩ nghỉ hưu sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Malpractice (n): sơ suất, sai sót trong hành nghề (đặc biệt y tế).
    • The surgeon was sued for malpractice after the operation failed. (Bác sĩ phẫu thuật đã bị kiện sơ suất hành nghề sau ca mổ thất bại.)
  • Malpractice insurance policy (n): hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp.
    • Each doctor must review their malpractice insurance policy carefully. (Mỗi bác sĩ phải xem xét kỹ hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Professional liability insurance: bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp (thường dùng thay thế cho "malpractice insurance" trong các lĩnh vực khác ngoài y tế).
  • Medical malpractice insurance: bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp y tế (cụ thể cho lĩnh vực y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To insure against malpractice: bảo hiểm chống lại rủi ro sơ suất hành nghề.
    • It is essential for surgeons to insure against malpractice. (Việc các bác sĩ phẫu thuật bảo hiểm chống lại rủi ro sơ suất hành nghề rất cần thiết.)
Thành ngữ liên quan
  • "A lawsuit waiting to happen": một vụ kiện sắp xảy ra (thường dùng để nhấn mạnh rủi ro bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp giúp phòng tránh).
    • Without malpractice insurance, every patient visit is a lawsuit waiting to happen. (Nếu không bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp, mỗi lần khám bệnh đều một vụ kiện sắp xảy ra.)